Nếu bạn đang chuẩn bị cho buổi phỏng vấn nhập tịch, đây là cách nhanh nhất để biết mình đang đứng ở đâu: làm thử một lượt 10 câu hỏi ngẫu nhiên, đúng như cách viên chức di trú sẽ hỏi bạn trong ngày thi thật. Công cụ bên dưới lấy ngẫu nhiên 10 trong tổng số 100 câu hỏi civics gốc của USCIS, hiển thị song ngữ Anh - Việt, và chấm điểm theo đúng ngưỡng đậu của bài thi thật: trả lời đúng ít nhất 6/10 câu.

Công cụ ôn thi quốc tịch

Quiz Civics Song Ngữ — Random 10 Câu Như Thi Thật

  • 📚 100 câu hỏi gốc USCIS
  • 🎲 Ngẫu nhiên 10 câu mỗi lượt
  • ✅ Cần đúng 6/10 để đạt
  • 🇻🇳 Song ngữ Anh - Việt
🗽

Bấm bắt đầu để nhận 10 câu hỏi ngẫu nhiên dạng trắc nghiệm 4 đáp án, mỗi câu hiển thị đầy đủ tiếng Anh lẫn tiếng Việt. Trả lời xong sẽ có giải thích ngắn, và cuối bài bạn sẽ biết mình đạt hay chưa (giống hệt ngưỡng 6/10 câu đúng của bài thi thật). Muốn luyện thêm cứ bấm "Làm lại" để nhận bộ 10 câu khác — 100 câu hỏi được xoay vòng ngẫu nhiên mỗi lần.

Câu 1/10 Đúng: 0

0/10

Không tải được bộ câu hỏi. Vui lòng tải lại trang để thử lại.

Bài Thi Quốc Tịch Mỹ Hỏi Gì Về Civics?

Phần kiến thức công dân (civics) trong buổi phỏng vấn nhập tịch xoay quanh một bộ 100 câu hỏi do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) biên soạn, bao trùm ba nhóm chủ đề lớn: chính quyền Mỹ (nguyên tắc dân chủ, hệ thống tam quyền, quyền và trách nhiệm công dân), lịch sử Mỹ (thời kỳ lập quốc, thế kỷ 19, lịch sử hiện đại), và nhóm địa lý - biểu tượng - ngày lễ. Khi đến phỏng vấn, viên chức di trú sẽ hỏi bạn tối đa 10 câu được rút ngẫu nhiên từ bộ 100 câu này, và bạn cần trả lời đúng ít nhất 6 câu để đạt phần thi. Đó cũng chính xác là cách công cụ quiz phía trên mô phỏng lại: random 10 câu, chấm điểm theo ngưỡng 6/10.

Cách Dùng Công Cụ Quiz Này Để Ôn Thi Hiệu Quả

  • Luyện nhiều lượt, không chỉ một lần: mỗi lần bấm "Làm lại" bạn sẽ nhận một bộ 10 câu ngẫu nhiên khác trong 100 câu, giúp ôn dần hết cả bộ thay vì học vẹt vài câu quen mặt.
  • Đọc kỹ cả bản tiếng Anh lẫn tiếng Việt: bài thi thật hỏi bằng tiếng Anh, nên hãy tập làm quen với cách phát âm và cấu trúc câu hỏi gốc, dùng bản dịch tiếng Việt để chắc chắn mình hiểu đúng nghĩa.
  • Chú ý các câu có nhãn "Có thể thay đổi": đây là những câu như tên Tổng thống, Phó Tổng thống, Chủ tịch Hạ viện... có đáp án thay đổi theo thời điểm. Trước ngày thi, hãy kiểm tra lại thông tin mới nhất trên USCIS.gov.
  • Xem lại đáp án sau mỗi lượt: dùng nút "Xem lại 10 câu vừa làm" ở màn hình kết quả để biết chính xác mình sai câu nào, tránh lặp lại lỗi ở lượt sau.
  • Tham khảo đầy đủ 100 câu bên dưới: ngoài phần quiz ngẫu nhiên, toàn bộ 100 câu hỏi và đáp án song ngữ được liệt kê đầy đủ theo từng nhóm chủ đề để bạn tra cứu và học theo cụm.
Lưu ý: bộ câu hỏi này biên soạn theo phiên bản 100 câu civics đang được USCIS áp dụng. USCIS có thể cập nhật nội dung hoặc đáp án theo từng thời điểm (đặc biệt các câu liên quan đến chức danh đang tại nhiệm, Thượng nghị sĩ, Dân biểu, Thống đốc bang của bạn). Hãy đối chiếu với tài liệu chính thức tại USCIS.gov trước ngày phỏng vấn, và không xem bài viết này là tư vấn pháp lý thay thế cho luật sư di trú.

Toàn Bộ 100 Câu Hỏi & Đáp Án Song Ngữ (Tra Cứu Đầy Đủ)

Danh sách đầy đủ được nhóm theo ba phần chính giống cấu trúc chính thức của USCIS. Bấm vào từng nhóm để mở/đóng danh sách chi tiết.

Nhóm A · Chính Quyền Mỹ (American Government) (57 câu)

Nguyên Tắc Dân Chủ Hoa Kỳ

  1. 1. What is the supreme law of the land?

    Luật tối cao của đất nước là gì?

    Đáp án: the Constitution — Hiến pháp

  2. 2. What does the Constitution do?

    Hiến pháp có chức năng gì?

    Đáp án: sets up the government — thiết lập chính quyền; defines the government — quy định cấu trúc chính quyền; protects basic rights of Americans — bảo vệ các quyền cơ bản của người Mỹ

  3. 3. The idea of self-government is in the first three words of the Constitution. What are these words?

    Ý tưởng về quyền tự quản nằm trong ba từ đầu tiên của Hiến pháp. Đó là những từ nào?

    Đáp án: We the People — “We the People” (Chúng tôi, Nhân dân)

  4. 4. What is an amendment?

    Tu chính án (amendment) là gì?

    Đáp án: a change (to the Constitution) — một thay đổi (đối với Hiến pháp); an addition (to the Constitution) — một điều bổ sung (cho Hiến pháp)

  5. 5. What do we call the first ten amendments to the Constitution?

    Mười tu chính án đầu tiên của Hiến pháp được gọi là gì?

    Đáp án: the Bill of Rights — Tuyên Ngôn Nhân Quyền (Bill of Rights)

  6. 6. What is one right or freedom from the First Amendment?

    Nêu một quyền hoặc quyền tự do trong Tu chính án thứ Nhất.

    Đáp án: speech — tự do ngôn luận; religion — tự do tôn giáo; assembly — tự do hội họp; press — tự do báo chí; petition the government — quyền kiến nghị chính phủ

  7. 7. How many amendments does the Constitution have?

    Hiến pháp có bao nhiêu tu chính án?

    Đáp án: twenty-seven (27) — hai mươi bảy (27)

  8. 8. What did the Declaration of Independence do?

    Tuyên Ngôn Độc Lập đã làm gì?

    Đáp án: announced our independence (from Great Britain) — tuyên bố nền độc lập (khỏi Anh Quốc); declared our independence (from Great Britain) — tuyên bố độc lập (khỏi Anh Quốc); said that the United States is free (from Great Britain) — khẳng định Hoa Kỳ được tự do (khỏi Anh Quốc)

  9. 9. What are two rights in the Declaration of Independence?

    Nêu hai quyền được nói đến trong Tuyên Ngôn Độc Lập.

    Đáp án: life — quyền sống; liberty — quyền tự do; the pursuit of happiness — quyền mưu cầu hạnh phúc

  10. 10. What is freedom of religion?

    Tự do tôn giáo là gì?

    Đáp án: You can practice any religion, or not practice a religion. — Bạn có thể theo bất kỳ tôn giáo nào, hoặc không theo tôn giáo nào.

  11. 11. What is the economic system in the United States?

    Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?

    Đáp án: capitalist economy — kinh tế tư bản; market economy — kinh tế thị trường

  12. 12. What is the “rule of law”?

    “Nguyên tắc thượng tôn pháp luật” (rule of law) nghĩa là gì?

    Đáp án: Everyone must follow the law. — Mọi người đều phải tuân theo pháp luật.; Leaders must obey the law. — Các nhà lãnh đạo phải tuân theo pháp luật.; Government must obey the law. — Chính phủ phải tuân theo pháp luật.; No one is above the law. — Không ai đứng trên pháp luật.

Hệ Thống Chính Quyền

  1. 13. Name one branch or part of the government.

    Nêu tên một nhánh hoặc bộ phận của chính quyền.

    Đáp án: Congress, legislative — Quốc hội (lập pháp); President, executive — Tổng thống (hành pháp); the courts, judicial — tòa án (tư pháp)

  2. 14. What stops one branch of government from becoming too powerful?

    Điều gì ngăn một nhánh chính quyền trở nên quá quyền lực?

    Đáp án: checks and balances — cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực; separation of powers — sự phân quyền

  3. 15. Who is in charge of the executive branch?

    Ai đứng đầu nhánh hành pháp?

    Đáp án: the President — Tổng thống

  4. 16. Who makes federal laws?

    Ai là người làm ra luật liên bang?

    Đáp án: Congress — Quốc hội; Senate and House (of Representatives) — Thượng viện và Hạ viện; (U.S. or national) legislature — cơ quan lập pháp Hoa Kỳ

  5. 17. What are the two parts of the U.S. Congress?

    Quốc hội Hoa Kỳ gồm hai viện nào?

    Đáp án: the Senate and House (of Representatives) — Thượng viện và Hạ viện

  6. 18. How many U.S. Senators are there?

    Có bao nhiêu Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

    Đáp án: one hundred (100) — một trăm (100)

  7. 19. We elect a U.S. Senator for how many years?

    Chúng ta bầu một Thượng nghị sĩ với nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

    Đáp án: six (6) — sáu (6) năm

  8. 20. Who is one of your state's U.S. Senators now?Tùy nơi cư trú

    Ai là một trong các Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ hiện tại của bang bạn?

    Đáp án: Answers vary by state — Câu trả lời tùy theo bang bạn cư trú

  9. 21. The House of Representatives has how many voting members?

    Hạ viện có bao nhiêu thành viên có quyền biểu quyết?

    Đáp án: four hundred thirty-five (435) — bốn trăm ba mươi lăm (435)

  10. 22. We elect a U.S. Representative for how many years?

    Chúng ta bầu một Dân biểu Hạ viện với nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

    Đáp án: two (2) — hai (2) năm

  11. 23. Name your U.S. Representative.Tùy nơi cư trú

    Nêu tên Dân biểu Hạ viện đại diện cho khu vực của bạn.

    Đáp án: Answers vary by district — Câu trả lời tùy theo khu vực bầu cử bạn cư trú

  12. 24. Who does a U.S. Senator represent?

    Một Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?

    Đáp án: all people of the state — toàn thể người dân của bang đó

  13. 25. Why do some states have more Representatives than other states?

    Tại sao một số bang có nhiều Dân biểu hơn các bang khác?

    Đáp án: (because of) the state's population — vì dân số của bang đó; they have more people — vì bang đó có nhiều dân hơn

  14. 26. We elect a President for how many years?

    Chúng ta bầu Tổng thống với nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

    Đáp án: four (4) — bốn (4) năm

  15. 27. In what month do we vote for President?

    Chúng ta bầu Tổng thống vào tháng nào?

    Đáp án: November — tháng Mười Một

  16. 28. What is the name of the President of the United States now?Có thể thay đổi

    Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên gì?

    Đáp án: Donald Trump — Donald Trump

  17. 29. What is the name of the Vice President of the United States now?Có thể thay đổi

    Phó Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên gì?

    Đáp án: JD Vance — JD Vance

  18. 30. If the President can no longer serve, who becomes President?

    Nếu Tổng thống không thể tiếp tục tại nhiệm, ai sẽ trở thành Tổng thống?

    Đáp án: the Vice President — Phó Tổng thống

  19. 31. If both the President and the Vice President can no longer serve, who becomes President?

    Nếu cả Tổng thống và Phó Tổng thống đều không thể tiếp tục tại nhiệm, ai sẽ trở thành Tổng thống?

    Đáp án: the Speaker of the House — Chủ tịch Hạ viện

  20. 32. Who is the Commander in Chief of the military?

    Ai là Tổng tư lệnh quân đội?

    Đáp án: the President — Tổng thống

  21. 33. Who signs bills to become laws?

    Ai là người ký ban hành dự luật để trở thành luật?

    Đáp án: the President — Tổng thống

  22. 34. Who vetoes bills?

    Ai có quyền phủ quyết dự luật?

    Đáp án: the President — Tổng thống

  23. 35. What does the President's Cabinet do?

    Nội các của Tổng thống có nhiệm vụ gì?

    Đáp án: advises the President — cố vấn cho Tổng thống

  24. 36. What are two Cabinet-level positions?

    Nêu tên hai chức vụ cấp Nội các.

    Đáp án: Secretary of Agriculture — Bộ trưởng Nông nghiệp; Secretary of Commerce — Bộ trưởng Thương mại; Secretary of Defense — Bộ trưởng Quốc phòng; Secretary of Education — Bộ trưởng Giáo dục; Secretary of Energy — Bộ trưởng Năng lượng; Secretary of Health and Human Services — Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh; Secretary of Homeland Security — Bộ trưởng An ninh Nội địa; Secretary of Housing and Urban Development — Bộ trưởng Nhà ở và Phát triển Đô thị; Secretary of the Interior — Bộ trưởng Nội vụ; Secretary of Labor — Bộ trưởng Lao động; Secretary of State — Bộ trưởng Ngoại giao; Secretary of Transportation — Bộ trưởng Giao thông; Secretary of Treasury — Bộ trưởng Tài chính; Secretary of Veterans Affairs — Bộ trưởng Cựu chiến binh; Attorney General — Bộ trưởng Tư pháp; Vice President — Phó Tổng thống

  25. 37. What does the judicial branch do?

    Nhánh tư pháp có nhiệm vụ gì?

    Đáp án: reviews laws — xem xét luật; explains laws — giải thích luật; resolves disputes (disagreements) — giải quyết tranh chấp; decides if a law goes against the Constitution — quyết định một đạo luật có vi hiến hay không

  26. 38. What is the highest court in the United States?

    Tòa án cao nhất của Hoa Kỳ là gì?

    Đáp án: the Supreme Court — Tối cao Pháp viện

  27. 39. How many justices are on the Supreme Court?Có thể thay đổi

    Tối cao Pháp viện có bao nhiêu thẩm phán?

    Đáp án: nine (9) — chín (9)

  28. 40. Who is the Chief Justice of the United States now?Có thể thay đổi

    Ai là Chánh án Tối cao Pháp viện hiện nay?

    Đáp án: John Roberts — John Roberts

  29. 41. Under our Constitution, some powers belong to the federal government. What is one power of the federal government?

    Theo Hiến pháp, một số quyền thuộc về chính quyền liên bang. Nêu một quyền của chính quyền liên bang.

    Đáp án: to print money — in tiền; to declare war — tuyên chiến; to create an army — thành lập quân đội; to make treaties — ký kết hiệp ước

  30. 42. Under our Constitution, some powers belong to the states. What is one power of the states?

    Theo Hiến pháp, một số quyền thuộc về các bang. Nêu một quyền của các bang.

    Đáp án: provide schooling and education — cung cấp giáo dục; provide protection (police) — cung cấp lực lượng cảnh sát; provide safety (fire departments) — cung cấp lực lượng cứu hỏa; give a driver's license — cấp bằng lái xe; approve zoning and land use — phê duyệt quy hoạch và sử dụng đất

  31. 43. Who is the Governor of your state now?Tùy nơi cư trú

    Ai là Thống đốc bang của bạn hiện nay?

    Đáp án: Answers vary by state — Câu trả lời tùy theo bang bạn cư trú

  32. 44. What is the capital of your state?Tùy nơi cư trú

    Thủ phủ của bang bạn là gì?

    Đáp án: Answers vary by state — Câu trả lời tùy theo bang bạn cư trú

  33. 45. What are the two major political parties in the United States?

    Hai đảng chính trị lớn nhất của Hoa Kỳ là gì?

    Đáp án: Democratic and Republican — Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa

  34. 46. What is the political party of the President now?Có thể thay đổi

    Tổng thống hiện nay thuộc đảng nào?

    Đáp án: Republican — Đảng Cộng hòa

  35. 47. What is the name of the Speaker of the House of Representatives now?Có thể thay đổi

    Ai là Chủ tịch Hạ viện hiện nay?

    Đáp án: Mike Johnson — Mike Johnson

Quyền Và Trách Nhiệm Công Dân

  1. 48. There are four amendments to the Constitution about who can vote. Describe one of them.

    Có bốn tu chính án Hiến pháp quy định về quyền bầu cử. Hãy mô tả một trong số đó.

    Đáp án: Citizens eighteen (18) and older (can vote). — Công dân từ 18 tuổi trở lên được quyền bầu cử.; You don't have to pay (a poll tax) to vote. — Không phải đóng thuế bầu cử mới được đi bầu.; Any citizen can vote. (Women and men can vote.) — Mọi công dân đều được bầu cử (cả nam và nữ).; A male citizen of any race (can vote). — Công dân nam thuộc bất kỳ chủng tộc nào đều được bầu cử.

  2. 49. What is one responsibility that is only for United States citizens?

    Nêu một trách nhiệm chỉ dành riêng cho công dân Hoa Kỳ.

    Đáp án: serve on a jury — tham gia bồi thẩm đoàn; vote in a federal election — bỏ phiếu trong bầu cử liên bang

  3. 50. Name one right only for United States citizens.

    Nêu một quyền chỉ dành riêng cho công dân Hoa Kỳ.

    Đáp án: vote in a federal election — quyền bầu cử liên bang; run for federal office — quyền ứng cử chức vụ liên bang

  4. 51. What are two rights of everyone living in the United States?

    Nêu hai quyền của tất cả những người đang sinh sống tại Hoa Kỳ.

    Đáp án: freedom of expression — tự do biểu đạt; freedom of speech — tự do ngôn luận; freedom of assembly — tự do hội họp; freedom to petition the government — quyền kiến nghị chính phủ; freedom of worship — tự do tín ngưỡng; the right to bear arms — quyền sở hữu súng

  5. 52. What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance?

    Khi đọc Lời Tuyên Thệ Trung Thành (Pledge of Allegiance), chúng ta thể hiện lòng trung thành với điều gì?

    Đáp án: the United States — Hoa Kỳ; the flag — lá cờ

  6. 53. What is one promise you make when you become a United States citizen?

    Nêu một lời cam kết bạn phải thực hiện khi trở thành công dân Hoa Kỳ.

    Đáp án: give up loyalty to other countries — từ bỏ lòng trung thành với các quốc gia khác; defend the Constitution and laws of the United States — bảo vệ Hiến pháp và luật pháp Hoa Kỳ; obey the laws of the United States — tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ; serve in the U.S. military (if needed) — phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ nếu cần; serve (do important work for) the nation (if needed) — phục vụ đất nước nếu cần; be loyal to the United States — trung thành với Hoa Kỳ

  7. 54. How old do citizens have to be to vote for President?

    Công dân phải đủ bao nhiêu tuổi mới được bầu Tổng thống?

    Đáp án: eighteen (18) and older — từ 18 tuổi trở lên

  8. 55. What are two ways that Americans can participate in their democracy?

    Nêu hai cách người Mỹ có thể tham gia vào nền dân chủ của đất nước.

    Đáp án: vote — đi bầu cử; join a political party — gia nhập đảng phái chính trị; help with a campaign — tham gia vận động tranh cử; join a civic group — tham gia hội đoàn dân sự; give an elected official your opinion on an issue — nêu ý kiến với quan chức dân cử; call Senators and Representatives — gọi điện cho Thượng nghị sĩ và Dân biểu; publicly support or oppose an issue or policy — công khai ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề; run for office — ra ứng cử; write to a newspaper — viết thư cho báo chí

  9. 56. When is the last day you can send in federal income tax forms?

    Hạn chót để nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang là ngày nào?

    Đáp án: April 15 — ngày 15 tháng Tư

  10. 57. When must all men register for the Selective Service?

    Tất cả nam giới phải đăng ký nghĩa vụ quân sự dự bị (Selective Service) vào thời điểm nào?

    Đáp án: at age eighteen (18) — năm 18 tuổi; between eighteen (18) and twenty-six (26) — trong khoảng từ 18 đến 26 tuổi

Nhóm B · Lịch Sử Mỹ (American History) (30 câu)

Thời Kỳ Thuộc Địa Và Độc Lập

  1. 58. What is one reason colonists came to America?

    Nêu một lý do khiến những người thực dân đến châu Mỹ.

    Đáp án: freedom — tự do; political liberty — tự do chính trị; religious freedom — tự do tôn giáo; economic opportunity — cơ hội kinh tế; escape persecution — thoát khỏi sự đàn áp

  2. 59. Who lived in America before the Europeans arrived?

    Ai đã sinh sống ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến?

    Đáp án: American Indians — người da đỏ bản địa; Native Americans — thổ dân châu Mỹ

  3. 60. What group of people was taken to America and sold as slaves?

    Nhóm người nào đã bị đưa đến châu Mỹ và bán làm nô lệ?

    Đáp án: Africans — người châu Phi

  4. 61. Why did the colonists fight the British?

    Tại sao những người thực dân lại chiến đấu chống lại người Anh?

    Đáp án: because of high taxes (taxation without representation) — vì thuế quá cao (bị đánh thuế mà không có đại diện); because the British army stayed in their houses (boarding, quartering) — vì quân đội Anh đóng quân trong nhà dân; because they didn't have self-government — vì họ không có quyền tự quản

  5. 62. Who wrote the Declaration of Independence?

    Ai đã viết Tuyên Ngôn Độc Lập?

    Đáp án: (Thomas) Jefferson — (Thomas) Jefferson

  6. 63. When was the Declaration of Independence adopted?

    Tuyên Ngôn Độc Lập được thông qua vào ngày nào?

    Đáp án: July 4, 1776 — ngày 4 tháng 7 năm 1776

  7. 64. There were 13 original states. Name three.

    Có 13 tiểu bang lập quốc đầu tiên. Nêu tên ba bang trong số đó.

    Đáp án: New Hampshire — New Hampshire; Massachusetts — Massachusetts; Rhode Island — Rhode Island; Connecticut — Connecticut; New York — New York; New Jersey — New Jersey; Pennsylvania — Pennsylvania; Delaware — Delaware; Maryland — Maryland; Virginia — Virginia; North Carolina — North Carolina; South Carolina — South Carolina; Georgia — Georgia

  8. 65. What happened at the Constitutional Convention?

    Điều gì đã diễn ra tại Hội Nghị Lập Hiến (Constitutional Convention)?

    Đáp án: The Constitution was written. — Hiến pháp được soạn thảo.; The Founding Fathers wrote the Constitution. — Các Quốc phụ (Founding Fathers) đã viết ra Hiến pháp.

  9. 66. When was the Constitution written?

    Hiến pháp được soạn thảo vào năm nào?

    Đáp án: 1787 — 1787

  10. 67. The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers.

    Tập luận văn Federalist Papers ủng hộ việc thông qua Hiến pháp Hoa Kỳ. Nêu tên một trong những tác giả.

    Đáp án: (James) Madison — (James) Madison; (Alexander) Hamilton — (Alexander) Hamilton; (John) Jay — (John) Jay; Publius — Publius

  11. 68. What is one thing Benjamin Franklin is famous for?

    Benjamin Franklin nổi tiếng với điều gì?

    Đáp án: U.S. diplomat — nhà ngoại giao Hoa Kỳ; oldest member of the Constitutional Convention — thành viên lớn tuổi nhất của Hội Nghị Lập Hiến; first Postmaster General of the United States — Tổng cục trưởng Bưu điện đầu tiên của Hoa Kỳ; writer of “Poor Richard's Almanac” — tác giả cuốn “Poor Richard's Almanac”; started the first free libraries — sáng lập những thư viện công cộng miễn phí đầu tiên

  12. 69. Who is the “Father of Our Country”?

    Ai được gọi là “Người Cha Của Đất Nước” (Father of Our Country)?

    Đáp án: (George) Washington — (George) Washington

  13. 70. Who was the first President?

    Ai là Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ?

    Đáp án: (George) Washington — (George) Washington

Thế Kỷ 19 (1800s)

  1. 71. What territory did the United States buy from France in 1803?

    Hoa Kỳ đã mua vùng lãnh thổ nào từ Pháp vào năm 1803?

    Đáp án: the Louisiana Territory — vùng lãnh thổ Louisiana; Louisiana — Louisiana

  2. 72. Name one war fought by the United States in the 1800s.

    Nêu tên một cuộc chiến mà Hoa Kỳ đã tham gia trong thế kỷ 19.

    Đáp án: War of 1812 — Chiến tranh năm 1812; Mexican-American War — Chiến tranh Mỹ - Mexico; Civil War — Nội chiến; Spanish-American War — Chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha

  3. 73. Name the U.S. war between the North and the South.

    Nêu tên cuộc chiến giữa miền Bắc và miền Nam Hoa Kỳ.

    Đáp án: the Civil War — Nội chiến Hoa Kỳ; the War between the States — Cuộc chiến giữa các Bang

  4. 74. Name one problem that led to the Civil War.

    Nêu một nguyên nhân dẫn đến Nội chiến.

    Đáp án: slavery — chế độ nô lệ; economic reasons — lý do kinh tế; states' rights — quyền của các bang

  5. 75. What was one important thing that Abraham Lincoln did?

    Abraham Lincoln đã làm được điều quan trọng gì?

    Đáp án: freed the slaves (Emancipation Proclamation) — giải phóng nô lệ (Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ); saved (or preserved) the Union — gìn giữ Liên bang; led the United States during the Civil War — lãnh đạo Hoa Kỳ trong suốt Nội chiến

  6. 76. What did the Emancipation Proclamation do?

    Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô Lệ (Emancipation Proclamation) đã làm gì?

    Đáp án: freed the slaves — giải phóng nô lệ; freed slaves in the Confederacy — giải phóng nô lệ ở các bang thuộc Liên minh miền Nam; freed slaves in the Confederate states — giải phóng nô lệ ở các bang Liên minh miền Nam; freed slaves in most Southern states — giải phóng nô lệ ở hầu hết các bang miền Nam

  7. 77. What did Susan B. Anthony do?

    Susan B. Anthony đã làm gì?

    Đáp án: fought for women's rights — đấu tranh cho quyền của phụ nữ; fought for civil rights — đấu tranh cho quyền công dân

Lịch Sử Hiện Đại Và Sự Kiện Quan Trọng Khác

  1. 78. Name one war fought by the United States in the 1900s.

    Nêu tên một cuộc chiến mà Hoa Kỳ đã tham gia trong thế kỷ 20.

    Đáp án: World War I — Thế chiến I; World War II — Thế chiến II; Korean War — Chiến tranh Triều Tiên; Vietnam War — Chiến tranh Việt Nam; (Persian) Gulf War — Chiến tranh Vùng Vịnh

  2. 79. Who was President during World War I?

    Ai là Tổng thống trong Thế chiến I?

    Đáp án: (Woodrow) Wilson — (Woodrow) Wilson

  3. 80. Who was President during the Great Depression and World War II?

    Ai là Tổng thống trong thời kỳ Đại Khủng Hoảng và Thế chiến II?

    Đáp án: (Franklin) Roosevelt — (Franklin) Roosevelt

  4. 81. Who did the United States fight in World War II?

    Trong Thế chiến II, Hoa Kỳ đã chiến đấu chống lại những nước nào?

    Đáp án: Japan, Germany, and Italy — Nhật Bản, Đức và Ý

  5. 82. Before he was President, Eisenhower was a general. What war was he in?

    Trước khi làm Tổng thống, Eisenhower từng là một vị tướng. Ông đã tham chiến trong cuộc chiến nào?

    Đáp án: World War II — Thế chiến II

  6. 83. During the Cold War, what was the main concern of the United States?

    Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mối quan tâm chính của Hoa Kỳ là gì?

    Đáp án: Communism — Chủ nghĩa Cộng sản

  7. 84. What movement tried to end racial discrimination?

    Phong trào nào đã đấu tranh nhằm chấm dứt nạn phân biệt chủng tộc?

    Đáp án: civil rights (movement) — phong trào Dân quyền

  8. 85. What did Martin Luther King, Jr. do?

    Martin Luther King, Jr. đã làm gì?

    Đáp án: fought for civil rights — đấu tranh cho quyền công dân; worked for equality for all Americans — đấu tranh cho sự bình đẳng của mọi người dân Mỹ

  9. 86. What major event happened on September 11, 2001, in the United States?

    Sự kiện lớn nào đã xảy ra tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001?

    Đáp án: Terrorists attacked the United States. — Những kẻ khủng bố đã tấn công Hoa Kỳ.

  10. 87. Name one American Indian tribe in the United States.

    Nêu tên một bộ tộc người da đỏ bản địa tại Hoa Kỳ.

    Đáp án: Cherokee — Cherokee; Navajo — Navajo; Sioux — Sioux; Chippewa — Chippewa; Choctaw — Choctaw; Pueblo — Pueblo; Apache — Apache; Iroquois — Iroquois; Creek — Creek; Blackfeet — Blackfeet; Seminole — Seminole; Cheyenne — Cheyenne; Arawak — Arawak; Shawnee — Shawnee; Mohegan — Mohegan; Huron — Huron; Oneida — Oneida; Lakota — Lakota; Crow — Crow; Teton — Teton; Hopi — Hopi; Inuit — Inuit

Nhóm C · Địa Lý, Biểu Tượng & Ngày Lễ (Integrated Civics) (13 câu)

Địa Lý

  1. 88. Name one of the two longest rivers in the United States.

    Nêu tên một trong hai con sông dài nhất Hoa Kỳ.

    Đáp án: Missouri (River) — sông Missouri; Mississippi (River) — sông Mississippi

  2. 89. What ocean is on the West Coast of the United States?

    Đại dương nào nằm ở bờ Tây Hoa Kỳ?

    Đáp án: Pacific (Ocean) — Thái Bình Dương

  3. 90. What ocean is on the East Coast of the United States?

    Đại dương nào nằm ở bờ Đông Hoa Kỳ?

    Đáp án: Atlantic (Ocean) — Đại Tây Dương

  4. 91. Name one U.S. territory.

    Nêu tên một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ.

    Đáp án: Puerto Rico — Puerto Rico; U.S. Virgin Islands — Quần đảo Virgin thuộc Mỹ; American Samoa — Samoa thuộc Mỹ; Northern Mariana Islands — Quần đảo Bắc Mariana; Guam — Guam

  5. 92. Name one state that borders Canada.

    Nêu tên một bang giáp ranh với Canada.

    Đáp án: Maine — Maine; New Hampshire — New Hampshire; Vermont — Vermont; New York — New York; Pennsylvania — Pennsylvania; Ohio — Ohio; Michigan — Michigan; Minnesota — Minnesota; North Dakota — North Dakota; Montana — Montana; Idaho — Idaho; Washington — Washington; Alaska — Alaska

  6. 93. Name one state that borders Mexico.

    Nêu tên một bang giáp ranh với Mexico.

    Đáp án: California — California; Arizona — Arizona; New Mexico — New Mexico; Texas — Texas

  7. 94. What is the capital of the United States?

    Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?

    Đáp án: Washington, D.C. — Washington, D.C.

  8. 95. Where is the Statue of Liberty?

    Tượng Nữ Thần Tự Do (Statue of Liberty) nằm ở đâu?

    Đáp án: New York (Harbor) — Cảng New York; Liberty Island — Đảo Liberty; New Jersey — New Jersey; near New York City — gần thành phố New York; on the Hudson River — trên sông Hudson

Biểu Tượng Quốc Gia

  1. 96. Why does the flag have 13 stripes?

    Tại sao lá cờ Mỹ có 13 sọc?

    Đáp án: because there were 13 original colonies — vì có 13 thuộc địa lập quốc ban đầu; because the stripes represent the original colonies — vì các sọc tượng trưng cho 13 thuộc địa ban đầu

  2. 97. Why does the flag have 50 stars?

    Tại sao lá cờ Mỹ có 50 ngôi sao?

    Đáp án: because there is one star for each state — vì mỗi ngôi sao đại diện cho một bang; because each star represents a state — vì mỗi ngôi sao tượng trưng cho một bang; because there are 50 states — vì Hoa Kỳ có 50 bang

  3. 98. What is the name of the national anthem?

    Quốc ca Hoa Kỳ có tên là gì?

    Đáp án: The Star-Spangled Banner — “The Star-Spangled Banner” (Lá Cờ Ánh Sao Lấp Lánh)

Ngày Lễ

  1. 99. When do we celebrate Independence Day?

    Ngày Quốc Khánh (Independence Day) của Hoa Kỳ được tổ chức vào ngày nào?

    Đáp án: July 4 — ngày 4 tháng 7

  2. 100. Name two national U.S. holidays.

    Nêu tên hai ngày lễ liên bang của Hoa Kỳ.

    Đáp án: New Year's Day — Tết Dương lịch; Martin Luther King, Jr. Day — Ngày Martin Luther King, Jr.; Presidents' Day — Ngày Tổng thống; Memorial Day — Ngày Tưởng niệm; Juneteenth — Juneteenth; Independence Day — Ngày Độc lập; Labor Day — Ngày Lao động; Columbus Day — Ngày Columbus; Veterans Day — Ngày Cựu chiến binh; Thanksgiving — Lễ Tạ ơn; Christmas — Giáng sinh

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Bài thi quốc tịch hỏi bao nhiêu câu trong 100 câu này?

Viên chức di trú sẽ hỏi tối đa 10 câu được chọn ngẫu nhiên trong bộ 100 câu hỏi civics. Bạn cần trả lời đúng ít nhất 6/10 câu để đạt phần thi kiến thức công dân. Đây cũng là cách công cụ quiz ở trên mô phỏng lại.

Có bắt buộc phải học thuộc lòng cả 100 câu không?

Có, vì bạn không biết trước viên chức sẽ hỏi 10 câu nào trong số 100 câu, nên về nguyên tắc cần nắm được toàn bộ. Tuy nhiên nhiều câu có nội dung liên quan, học theo cụm chủ đề (chính quyền, lịch sử, địa lý...) sẽ dễ nhớ hơn học vẹt từng câu rời rạc.

Đáp án cho câu hỏi về Tổng thống, Thượng nghị sĩ, Thống đốc bang có luôn đúng không?

Không hẳn. Một số câu hỏi có đáp án thay đổi theo thời gian (ví dụ tên Tổng thống, Phó Tổng thống, Chủ tịch Hạ viện) hoặc phụ thuộc vào nơi bạn cư trú (Thượng nghị sĩ, Dân biểu, Thống đốc bang, thủ phủ bang). Công cụ này có đánh dấu rõ những câu dạng "có thể thay đổi" hoặc "tùy nơi cư trú" — bạn nên tự cập nhật thông tin chính xác nhất tại USCIS.gov hoặc theo thông tin cư trú thực tế của mình trước ngày thi.

Người lớn tuổi có được miễn giảm phần thi civics không?

USCIS có một số quy định ưu tiên liên quan đến độ tuổi và số năm thường trú, có thể cho phép học một số lượng câu hỏi ít hơn hoặc thi bằng tiếng mẹ đẻ với người phiên dịch trong một số trường hợp. Các ngưỡng tuổi và điều kiện cụ thể có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra trực tiếp trên USCIS.gov hoặc hỏi luật sư di trú để biết mình có thuộc diện áp dụng hay không.

Công cụ quiz này có phải tài liệu chính thức của USCIS không?

Không. Đây là công cụ luyện tập do trang tổng hợp lại dựa trên bộ 100 câu hỏi civics công khai của USCIS, nhằm giúp bạn ôn tập thuận tiện hơn bằng giao diện song ngữ. Bộ câu hỏi và đáp án chính thức, cập nhật mới nhất luôn được đăng tại USCIS.gov — hãy dùng đó làm nguồn tham chiếu cuối cùng.

Làm sao để luyện hết cả 100 câu thay vì chỉ 10 câu ngẫu nhiên mỗi lần?

Bấm nút "Làm lại 10 câu khác" nhiều lần — mỗi lượt bốc ngẫu nhiên từ toàn bộ 100 câu nên sau vài lượt bạn sẽ được ôn qua gần hết bộ câu hỏi. Ngoài ra, phần "Toàn bộ 100 câu hỏi & đáp án song ngữ" phía trên liệt kê đầy đủ tất cả câu hỏi để bạn đọc và học trực tiếp theo từng nhóm chủ đề.